English
 


Lượt truy cập
00233565
Báo cáo tài chính quý III năm 2007
Công ty cổ phần xi măng Sài sơn
Xã Sài sơn - Quốc oai - Hà tây 
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Quý III năm 2007
A. Bảng cân đối kế toán
STT NỘI DUNG SỐ DƯ ĐẦU KỲ SỐ DƯ CUỐI KỲ
I Tài sản ngắn hạn 68,819,164,852 87,691,595,235
1 Tiền và các khoản tương đương tiền 5,372,741,271 2,130,186,875
2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 43,600,000,000 69,044,446,383
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 13,378,619,617 8,025,705,590
4 Hàng tồn kho 5,958,830,987 7,796,692,084
5 Tài sẳn ngắn hạn khác 508,972,977 694,564,303
II Tài sản dài hạn 24,482,072,262 31,616,516,947
1 Các khoản phải thu dài hạn 0 0
2 Tài sản cố định 21,052,526,957 28,228,147,355
     Tài sản cố định hữu hình 9,843,000,651 7,457,490,867
     Tài sản cố định vô hình 0 0
     Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
     Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,209,526,306 20,770,656,488
3 Bất động sản đầu tư 0 0
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,342,500,000 3,342,500,000
5 Tài sản dài hạn khác 87,045,305 45,869,592
III Tổng cộng tài sản 93,301,237,114 119,308,112,182
IV Nợ phải trả 28,393,658,381 18,561,463,521
1 Nợ ngắn hạn 28,289,864,249 18,463,225,139
2 Nợ dài hạn 103,794,132 98,238,382
V Vốn chủ sở hữu 64,907,578,733 100,746,648,661
1 Vốn chủ sở hữu 64,365,301,753 99,875,166,699
     Vốn đầu tư của chủ sở hữu 11,742,000,000 27,742,000,000
     Thặng dư vốn cổ phần 0 4,800,000,000
     Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
     Cổ phiếu quĩ 0 0
     Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
     Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
     Các quĩ 33,849,021,816 48,130,862,302
     Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,772,468,674 19,200,493,134
     Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1,811,263 1,811,263
2 Nguồn kinh phí và quĩ khác 542,276,980 871,481,962
     Quỹ khen thưởng phúc lợi 706,460,223 1,035,665,205
     Nguồn kinh phí (164,183,243) (164,183,243)
     Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 0 0
VI Tổng cộng nguồn vốn 93,301,237,114 119,308,112,182
1 Quỹ của TCTD 0 0
2 Lãi/lỗ 0 0
  Tổng cộng nguồn vốn 93,301,237,114 119,308,112,182

 

B. Kết quả hoạt động kinh doanh
STT CHỈ TIÊU Quí I Quí II Quí III Luỹ kế
1 Doanh thu hàng hoá và cung cấp dịch vụ 39,269,993,623 49,084,131,485 44,909,784,842 133,263,909,950
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 385,909 1,071,818 0 1,457,727
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,269,607,714 49,083,059,667 44,909,784,842 133,262,452,223
4 Giá vốn hàng bán 31,277,162,273 39,092,211,619 36,514,604,798 106,883,978,690
5 LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,992,445,441 9,990,848,048 8,395,180,044 26,378,473,533
6 Doanh thu hoạt động tài chính 1,087,948,234 1,079,520,866 1,359,645,433 3,527,114,533
7 Chi phí tài chính 49,788,500 50,974,424 54,512,405 155,275,329
8 Chi phí bán hàng 908,565,816 1,465,812,128 1,104,432,151 3,478,810,095
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,109,693,351 1,095,579,725 927,433,174 3,132,706,250
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,012,346,008 8,458,002,637 7,668,447,747 23,138,796,392
11 Thu nhập khác 168,105,850 0 0 168,105,850
12 Chi phí khác 0 0 0 0
13 Lợi nhuận khác 168,105,850 0 0 168,105,850
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,180,451,858 8,458,002,637 7,668,447,747 23,306,902,242
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 1,005,263,260 1,184,120,369 1,073,582,685 3,262,966,314
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,175,188,598 7,273,882,268 6,594,865,062 20,043,935,928
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,226 2,622 2,377 7,225
18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu        
Sài sơn, ngày 18/10/07
Người lập                                      Kế Toán Trưởng Giám Đốc Công Ty
Vương Thị Bích Ngọc                  Phùng Minh Tuân Nguyễn Văn Bổng

Các tin khác
Print In trang này Send your friend Gửi cho bạn bè


Bản quyền thuộc Công ty CP Xi măng Sài Sơn
Địa chỉ: Xã Sài Sơn, Quốc Oai, Hà Tây; Điện thoại: 034. 679377

Email:
saison@ximangsaison.com